Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo celebrado

Cấu trúc từ:
celebr/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェレラー
Substantivo (-o) celebrado

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo celebrada

Cấu trúc từ:
celebr/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェレラー
Adjektivo (-a) celebrada

Bản dịch

eo celebrade

Cấu trúc từ:
celebr/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェレラー
Adverbo (-e) celebrade

Bản dịch

eo celebri

Cấu trúc từ:
celebr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo celebro

Cấu trúc từ:
cel/ebr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Substantivo (-o) celebro

Bản dịch

eo celebra

Cấu trúc từ:
celebr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adjektivo (-a) celebra

Bản dịch

Cấu trúc từ:
celebr/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェレラー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,324,128 inferencoj, 0.485 CPU-sekundoj en 0.755 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog