Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
cel/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

eo cele

Cấu trúc từ:
cel/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adverbo (-e) cele

Bản dịch

Ví dụ

eo cela

Cấu trúc từ:
cel/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adjektivo (-a) cela

Bản dịch

Ví dụ

eo celi

Từ mục chính:
cel/o
Cấu trúc từ:
cel/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo celo

Từ mục chính:
cel/o
Cấu trúc từ:
cel/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Substantivo (-o) celo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) cele

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 662,805 inferencoj, 0.356 CPU-sekundoj en 0.796 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog