eo cele
Cấu trúc từ:
cel/eCách phát âm bằng kana:
ツェーレ▼
Adverbo (-e) cele
Bản dịch
- en effective ESPDIC
- en telling ESPDIC
- ja 目的で 推定 konjektita
- ja 目標で 推定 konjektita
- eo efika (Gợi ý tự động)
- es eficaz (Gợi ý tự động)
- es eficaz (Gợi ý tự động)
- nl effectief (Gợi ý tự động)



Babilejo