Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
cel/a kaŭz/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー   

eo cela kaŭzo

Cấu trúc từ:
cel/a kaŭz/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー   
Substantivo (-o) cela kaŭzo

Bản dịch

eo cela kaŭza

Cấu trúc từ:
cel/a kaŭz/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェー   
Adjektivo (-a) cela kaŭza

Bản dịch

eo cela kaŭzi

Cấu trúc từ:
cel/a kaŭz/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェー   ズィ
Infinitivo (-i) de verbo cela kaŭzi

Bản dịch

eo cela kaŭze

Cấu trúc từ:
cel/a kaŭz/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェー   
Adverbo (-e) cela kaŭze

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
celacela 目的に関連した
kaŭzokaŭzo 原因

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,520,415 inferencoj, 0.361 CPU-sekundoj en 0.408 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog