Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cel/o

celo

Cấu trúc từ:
cel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Thẻ:
Substantivo (-o) celo
エスペラント語の「celo」は、「目標」を意味します。
Etimologio: yi tsil | ru цель | pl cel | de Ziel

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

celado

celanta

celi

celilo

celismo

alcela

laŭcela

neprofitcela

sencela

sencele

utilcela

Từ chứa gốc "cel"

eo cel

Cấu trúc từ:
cel ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Bản dịch

nl cel

Bản dịch

  • en cell (Dịch ngược)

eo cel-

Cấu trúc từ:
cel/- ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ -

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cel ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 456,454 inferencoj, 0.184 CPU-sekundoj en 0.476 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog