Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
cel
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

eo cel/o

celo

Cấu trúc từ:
cel/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
エスペラント語の「celo」は、「目標」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

celado

celanta

celi

celilo

celismo

alcela

laŭcela

neprofitcela

sencela

sencele

utilcela

Từ chứa gốc "cel"

eo cel

Cấu trúc dự đoán:
cel
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Bản dịch

nl cel

Bản dịch

eo cel-

Cấu trúc dự đoán:
cel/-
Cách phát âm bằng kana:
ツェ -

Bản dịch

(?) cel

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 257,170 inferencoj, 0.317 CPU-sekundoj en 0.334 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog