Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cekumo

Cấu trúc từ:
cekum/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェクー
Substantivo (-o) cekumo

Bản dịch

eo cekuma

Cấu trúc từ:
cekum/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェクー
Adjektivo (-a) cekuma

Bản dịch

eo cekume

Cấu trúc từ:
cekum/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェクー
Adverbo (-e) cekume

Bản dịch

io ceko

Bản dịch

  • eo cekumo (Dịch ngược)
  • ja 盲腸 (Gợi ý tự động)
  • en cecum (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
cekum/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェクー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 565,549 inferencoj, 0.257 CPU-sekundoj en 0.294 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog