Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cejano

Cấu trúc từ:
cejan/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェヤー
Thẻ:
Substantivo (-o) cejano
Laŭ la Universala Vortaro: fr aubifoin, bluet | en corn-flower | de Kornblume | ru василекъ | pl bławatek.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cejana

Cấu trúc từ:
cejan/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェヤー
Adjektivo (-a) cejana

Bản dịch

eo cejani

Cấu trúc từ:
cejan/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェヤー

Bản dịch

eo cejane

Cấu trúc từ:
cejan/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェヤー
Adverbo (-e) cejane

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cejan/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェヤー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,581,387 inferencoj, 0.323 CPU-sekundoj en 0.344 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog