Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cejanbluo

Cấu trúc từ:
cejan/blu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェヤン
Substantivo (-o) cejanbluo

Bản dịch

eo cejanblua

Cấu trúc từ:
cejan/blu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェヤン
Adjektivo (-a) cejanblua

Bản dịch

eo cejanblue

Cấu trúc từ:
cejan/blu/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェヤン
Adverbo (-e) cejanblue

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cejan/blu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェヤン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,724,348 inferencoj, 0.264 CPU-sekundoj en 0.995 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog