Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cedro

Cấu trúc từ:
cedr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Thẻ:
Substantivo (-o) cedro
Laŭ la Universala Vortaro: fr cèdre | en cedar | de Ceder | ru кедръ | pl cedr.
Etimologio: fr cèdre | it cedro | en cedar | la cedrus

Bản dịch

Ví dụ

eo cedra

Cấu trúc từ:
cedr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adjektivo (-a) cedra

Bản dịch

eo cedri

Cấu trúc từ:
cedr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Bản dịch

eo cedre

Cấu trúc từ:
cedr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) cedre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cedr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 688,352 inferencoj, 0.241 CPU-sekundoj en 0.251 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog