eo cedratujo
Cấu trúc từ:
cedrat/uj/o ...Cách phát âm bằng kana:
ツェドラトゥーヨ
Substantivo (-o) cedratujo
Bản dịch
- ja シトロン pejv
- ja ブシュカン (仏手柑) pejv
- eo citronarbo 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo citronujo 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo manforma citrono 【植】 (Gợi ý tự động)



Babilejo