Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cedo

Cấu trúc từ:
ced/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Substantivo (-o) cedo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ceda

Cấu trúc từ:
ced/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adjektivo (-a) ceda

Bản dịch

Ví dụ

eo cedi

Cấu trúc từ:
ced/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェーディ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr céder | en yield, give up | de abtreten, weichen | ru уступать | pl ustępować.
Etimologio: fr céder | en cede | it cedere | la cedere

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cede

Cấu trúc từ:
ced/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adverbo (-e) cede

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ced/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 555,178 inferencoj, 0.209 CPU-sekundoj en 0.217 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog