Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cedebla

Cấu trúc từ:
ced/ebl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adjektivo (-a) cedebla

Bản dịch

eo cedebli

Cấu trúc từ:
ced/ebl/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Bản dịch

eo cedeble

Cấu trúc từ:
ced/ebl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) cedeble

Bản dịch

eo cedi

Cấu trúc từ:
ced/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェーディ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr céder | en yield, give up | de abtreten, weichen | ru уступать | pl ustępować.
Etimologio: fr céder | en cede | it cedere | la cedere

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cedo

Cấu trúc từ:
ced/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Substantivo (-o) cedo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ceda

Cấu trúc từ:
ced/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adjektivo (-a) ceda

Bản dịch

Ví dụ

eo cede

Cấu trúc từ:
ced/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adverbo (-e) cede

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ced/ebl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,208,161 inferencoj, 0.342 CPU-sekundoj en 0.347 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog