Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
ced//o
Cách phát âm bằng kana:
ツェダージョ

eo cedaĵo

Từ mục chính:
ced/i
Vortanalizo
ced//o
Cách phát âm bằng kana:
ツェダージョ

Bản dịch

eo cedaĵa

Vortanalizo
ced//a
Cách phát âm bằng kana:
ツェダージャ

Bản dịch

eo cedaĵi

Vortanalizo
ced//i
Cách phát âm bằng kana:
ツェダー

Bản dịch

eo cedi

Từ mục chính:
ced/i
Vortanalizo
ced/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェーディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: céder | en: yield, give up | de: abtreten, weichen | ru: уступать | pl: ustępować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cedo

Từ mục chính:
ced/i
Vortanalizo
ced/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ceda

Vortanalizo
ced/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

Ví dụ

(?) cedaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 29,434,663 inferencoj, 2.165 CPU-sekundoj en 3.195 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog