en cavalierly
Bản dịch
- eo ignoreme (Dịch ngược)
- eo neprudente (Dịch ngược)
- eo sencermonie (Dịch ngược)
- eo senkonsidere (Dịch ngược)
- en impetuously (Gợi ý tự động)
- en recklessly (Gợi ý tự động)
- en dismissively (Gợi ý tự động)
- en off-handedly (Gợi ý tự động)
- ja 思慮に欠ける(の副詞) (Gợi ý tự động)
- ja 無分別に (Gợi ý tự động)
- ja 軽率に (Gợi ý tự động)



Babilejo