en cautiously
Bản dịch
- eo eviteme (Dịch ngược)
- eo singardeme (Dịch ngược)
- eo zorge (Dịch ngược)
- ja 逃げ腰に (Gợi ý tự động)
- en carefully (Gợi ý tự động)
- en gingerly (Gợi ý tự động)
- en guardedly (Gợi ý tự động)
- en prudently (Gợi ý tự động)
- en warily (Gợi ý tự động)
- ja 用心で (Gợi ý tự động)
- ja 警戒心で (Gợi ý tự động)
- ja 注意深く (Gợi ý tự động)
- ja 慎重に (Gợi ý tự động)



Babilejo