en caution
Bản dịch
- eo averti (Dịch ngược)
- eo singardeco (Dịch ngược)
- eo singardemo (Dịch ngược)
- eo singardo (Dịch ngược)
- ja 警告する (Gợi ý tự động)
- ja 注意を促す (Gợi ý tự động)
- ja 予告する (Gợi ý tự động)
- io avertar (Gợi ý tự động)
- en to alert (Gợi ý tự động)
- en (fore)warn (Gợi ý tự động)
- zh 警告 (Gợi ý tự động)
- zh 提醒 (Gợi ý tự động)
- zh 劝阻 (Gợi ý tự động)
- ja 用心深さ (Gợi ý tự động)
- ja 慎重さ (Gợi ý tự động)
- ja 用心 (Gợi ý tự động)
- ja 警戒心 (Gợi ý tự động)
- en discretion (Gợi ý tự động)
- en generalship (Gợi ý tự động)
- en prudence (Gợi ý tự động)
- en precaution (Gợi ý tự động)



Babilejo