en cause
Pronunciation:
Bản dịch
- eo afero (Dịch ngược)
- eo kaŭzi (Dịch ngược)
- eo kaŭzo (Dịch ngược)
- eo motivo (Dịch ngược)
- ja 物事 (Gợi ý tự động)
- ja 事件 (Gợi ý tự động)
- ja 事業 (Gợi ý tự động)
- ja 訴訟事件 (Gợi ý tự động)
- ja 取引 (Gợi ý tự động)
- ja ものごと (Gợi ý tự động)
- io afero (Gợi ý tự động)
- io kozo (Gợi ý tự động)
- en affair (Gợi ý tự động)
- en business (Gợi ý tự động)
- en deal (Gợi ý tự động)
- en case (Gợi ý tự động)
- en matter (Gợi ý tự động)
- en thing (Gợi ý tự động)
- en object (Gợi ý tự động)
- zh 事情 (Gợi ý tự động)
- zh 事 (Gợi ý tự động)
- zh 事业 (Gợi ý tự động)
- ja 引き起こす (Gợi ý tự động)
- ja ~の原因となる (Gợi ý tự động)
- io induktar (Gợi ý tự động)
- en to activate (Gợi ý tự động)
- en give rise to (Gợi ý tự động)
- zh 导致 (Gợi ý tự động)
- ja 原因 (Gợi ý tự động)
- ja もと (Gợi ý tự động)
- ja 理由 (Gợi ý tự động)
- ja 動機 (Gợi ý tự động)
- ja わけ (Gợi ý tự động)
- ja 根拠 (Gợi ý tự động)
- ja 因 (Gợi ý tự động)
- io kauzo (Gợi ý tự động)
- en reason (Gợi ý tự động)
- en incentive (Gợi ý tự động)
- en motive (Gợi ý tự động)
- zh 原因 (Gợi ý tự động)
- zh 理由 (Gợi ý tự động)
- ja モチーフ (Gợi ý tự động)
- ja 主題 (Gợi ý tự động)
- io motivo (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en goal (Gợi ý tự động)
- en purpose (Gợi ý tự động)
- en motif (Gợi ý tự động)
- en motivation (Gợi ý tự động)
- zh 动机 (Gợi ý tự động)



Babilejo