en cathedral
Bản dịch
- eo katedralo (Dịch ngược)
- eo katedro (Dịch ngược)
- ja 司教座聖堂 (Gợi ý tự động)
- ja 大聖堂 (Gợi ý tự động)
- eo ĉefpreĝejo (Gợi ý tự động)
- io katedralo (Gợi ý tự động)
- ja 席 (Gợi ý tự động)
- ja 講壇 (Gợi ý tự động)
- ja 講座 (Gợi ý tự động)
- ja 説教壇 (Gợi ý tự động)
- ja 司教座 (Gợi ý tự động)
- ja 法座 (Gợi ý tự động)
- en professorial chair or platform (Gợi ý tự động)
- en pulpit (Gợi ý tự động)
- en lecturer's desk (Gợi ý tự động)
- en professorship (Gợi ý tự động)



Babilejo