en catenation
Bản dịch
- eo kroĉado Roel Haverman
- eo kunigo Komputeko
- eo kroĉo Komputada Leksikono
- en catenation (Gợi ý tự động)
- en annexation (Gợi ý tự động)
- en conjunction (Gợi ý tự động)
- en joining (Gợi ý tự động)
- en connection (Gợi ý tự động)
- en union (Gợi ý tự động)
- en junction (Gợi ý tự động)
- en merging (Gợi ý tự động)
- ja いっしょにすること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja まとめること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 結びつけること (推定) (Gợi ý tự động)
- en concatenation (Gợi ý tự động)
- ja 掛けること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja ひっ掛けること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 強くつかむこと (推定) (Gợi ý tự động)
- eo ĉemeto (Dịch ngược)



Babilejo