en catenate
Bản dịch
- eo kroĉi Komputeko
- eo kunigi Komputeko
- ja 掛ける (Gợi ý tự động)
- ja ひっ掛ける (Gợi ý tự động)
- ja 強くつかむ (Gợi ý tự động)
- io akrochar (t) (Gợi ý tự động)
- en to concatenate (Gợi ý tự động)
- en hook (Gợi ý tự động)
- zh 悬挂 (用钩) (Gợi ý tự động)
- zh 抓住 (Gợi ý tự động)
- zh 固定 (Gợi ý tự động)
- ja いっしょにする (Gợi ý tự động)
- ja まとめる (Gợi ý tự động)
- ja 結びつける (Gợi ý tự động)
- io juntar (t) (Gợi ý tự động)
- io konektar (t) (Gợi ý tự động)
- en to annex (Gợi ý tự động)
- en connect (Gợi ý tự động)
- en unite (Gợi ý tự động)
- en join together (Gợi ý tự động)
- en couple (Gợi ý tự động)
- en splice (Gợi ý tự động)
- en merge (Gợi ý tự động)



Babilejo