en catch
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekbruli (Dịch ngược)
- eo kapti (Dịch ngược)
- eo kapto (Dịch ngược)
- eo kliko (Dịch ngược)
- eo trafi (Dịch ngược)
- ja 発火する (Gợi ý tự động)
- en to (begin to) burn (Gợi ý tự động)
- en flash on (Gợi ý tự động)
- en strike (Gợi ý tự động)
- en take fire (Gợi ý tự động)
- ja つかまえる (Gợi ý tự động)
- ja 捕らえる (Gợi ý tự động)
- ja つかむ (Gợi ý tự động)
- ja 把握する (Gợi ý tự động)
- ja とりこにする (Gợi ý tự động)
- io kaptar (Gợi ý tự động)
- io sizar (Gợi ý tự động)
- en to capture (Gợi ý tự động)
- en grapple (Gợi ý tự động)
- en trap (Gợi ý tự động)
- en ensnare (Gợi ý tự động)
- en clutch (Gợi ý tự động)
- en grasp (Gợi ý tự động)
- en grab (Gợi ý tự động)
- zh 捉 (Gợi ý tự động)
- zh 抓住 (Gợi ý tự động)
- ja 捕獲 (Gợi ý tự động)
- ja ショット (Gợi ý tự động)
- en prey (Gợi ý tự động)
- ja 歯止め (Gợi ý tự động)
- ja 爪 (Gợi ý tự động)
- ja 徒党 (Gợi ý tự động)
- ja 一味 (Gợi ý tự động)
- ja 派閥 (Gợi ý tự động)
- io kliko (Gợi ý tự động)
- en click (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- en clique (Gợi ý tự động)
- ja 命中させる (Gợi ý tự động)
- ja 当てる (Gợi ý tự động)
- ja 命中する (Gợi ý tự động)
- ja 当たる (Gợi ý tự động)
- ja ぶつかる (Gợi ý tự động)
- ja 襲う (Gợi ý tự động)
- ja 出くわす (Gợi ý tự động)
- en to attain (Gợi ý tự động)
- en encounter (Gợi ý tự động)
- en find (Gợi ý tự động)
- en hit (Gợi ý tự động)
- en run across (Gợi ý tự động)
- en score (Gợi ý tự động)
- zh 遇到 (Gợi ý tự động)
- zh 命中 (Gợi ý tự động)
- zh 触及 (Gợi ý tự động)



Babilejo