en catastrophe
Bản dịch
- eo katastrofo (Dịch ngược)
- ja 大災害 (Gợi ý tự động)
- ja 大惨事 (Gợi ý tự động)
- ja 大事故 (Gợi ý tự động)
- ja 破局 (Gợi ý tự động)
- ja 大詰め (Gợi ý tự động)
- io katastrofo (Gợi ý tự động)
- en calamity (Gợi ý tự động)
- en disaster (Gợi ý tự động)
- zh 浩劫 (Gợi ý tự động)



Babilejo