en catalog
Pronunciation:
Bản dịch
- en catalogue GB Komputeko
- eo katalogo Komputada Leksikono, Christian Bertin
- eo dosierujo Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- nl catalogus m Komputeko
- ja カタログ (Gợi ý tự động)
- ja 目録 (Gợi ý tự động)
- io katalogo (Gợi ý tự động)
- en catalog (Gợi ý tự động)
- en directory (Gợi ý tự động)
- en inventory (Gợi ý tự động)
- en schedule (Gợi ý tự động)
- zh 目录 (Gợi ý tự động)
- ja ファイル (書類を入れる) (Gợi ý tự động)
- ja フォルダ (Gợi ý tự động)
- ja ディレクトリ (Gợi ý tự động)
- en file directory (Gợi ý tự động)
- en folder (Gợi ý tự động)
- zh 文件夹 (Gợi ý tự động)



Babilejo