en casualness
Bản dịch
- eo senceremonieco (Dịch ngược)
- eo senĝeneco (Dịch ngược)
- eo senzorgeco (Dịch ngược)
- en abandon (Gợi ý tự động)
- en easiness (Gợi ý tự động)
- en abandonment (Gợi ý tự động)
- ja 無頓着 (Gợi ý tự động)
- ja 不用心 (Gợi ý tự động)
- ja のんき (Gợi ý tự động)
- ja 気楽 (Gợi ý tự động)
- en carelessness (Gợi ý tự động)
- en freedom from care (Gợi ý tự động)



Babilejo