en castle
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kastelo (Dịch ngược)
- ja 城 (Gợi ý tự động)
- ja 城郭 (Gợi ý tự động)
- ja 大邸宅 (Gợi ý tự động)
- ja 館 (Gợi ý tự động)
- io kastelo (Gợi ý tự động)
- en citadel (Gợi ý tự động)
- en fort (Gợi ý tự động)
- en stronghold (Gợi ý tự động)
- en mansion (Gợi ý tự động)
- zh 城堡 (Gợi ý tự động)
- zh 小城堡 (Gợi ý tự động)
- zh 别墅 (Gợi ý tự động)



Babilejo