en cast
Pronunciation:
Bản dịch
- eo elsendi (materialon de portebla aparato per televido) Komputeko
- nl uitsturen ICT VNU
- eo elsendi (Dịch ngược)
- eo gipsbandaĝo (Dịch ngược)
- eo muldaĵo (Dịch ngược)
- ja 送り出す (Gợi ý tự động)
- ja 放出する (Gợi ý tự động)
- ja 放送する (Gợi ý tự động)
- ja 発信する (Gợi ý tự động)
- en to broadcast (Gợi ý tự động)
- en shed (Gợi ý tự động)
- en broadcast (Gợi ý tự động)
- en send out (Gợi ý tự động)
- en emit (Gợi ý tự động)
- en transmit (Gợi ý tự động)
- zh 广播 (Gợi ý tự động)
- ja ギプス包帯 (Gợi ý tự động)
- ja 鋳物 (Gợi ý tự động)
- ja 鋳造品 (Gợi ý tự động)



Babilejo