en cassette
Bản dịch
- eo kasedo Komputada Leksikono, Reta Vortaro
- nl cassette m, f Komputeko
- ja カセット (Gợi ý tự động)
- ja カセットテープ (Gợi ý tự động)
- en cartridge (Gợi ý tự động)
- en cassette (Gợi ý tự động)
- eo kasedbendo (Dịch ngược)
- eo kasedmagnetofono (Dịch ngược)
- eo kaseto (Dịch ngược)
- eo kesteto (Dịch ngược)
- ja 取枠 (Gợi ý tự động)
- ja 手提げ金庫 (Gợi ý tự động)
- ja 小箱 (Gợi ý tự động)



Babilejo