Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en cash box

Bản dịch

  • eo kaso (Dịch ngược)
  • ja 金庫 (Gợi ý tự động)
  • ja 会計 (Gợi ý tự động)
  • io kaso (Gợi ý tự động)
  • en money box (Gợi ý tự động)
  • en till (Gợi ý tự động)
  • en cashier (Gợi ý tự động)
  • zh 钱柜 (Gợi ý tự động)
  • zh 财务处 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
cash box ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァ   ボクス

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 89,243 inferencoj, 0.094 CPU-sekundoj en 0.095 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog