en case
Pronunciation:
Bản dịch
- eo afero (Dịch ngược)
- eo ingo (Dịch ngược)
- eo juĝafero (Dịch ngược)
- eo kazfrazo (Dịch ngược)
- eo kazo (Dịch ngược)
- eo kesto (Dịch ngược)
- eo komputilujo (Dịch ngược)
- eo kuglingo (Dịch ngược)
- eo okazelekta (Dịch ngược)
- eo okazfrazo (Dịch ngược)
- eo ordona kazo (Dịch ngược)
- eo proceso (Dịch ngược)
- eo registrumo (Dịch ngược)
- eo uskleca (Dịch ngược)
- eo uskleco (Dịch ngược)
- eo usklo (Dịch ngược)
- ja 物事 (Gợi ý tự động)
- ja 事件 (Gợi ý tự động)
- ja 事業 (Gợi ý tự động)
- ja 訴訟事件 (Gợi ý tự động)
- ja 取引 (Gợi ý tự động)
- ja ものごと (Gợi ý tự động)
- io afero (Gợi ý tự động)
- io kozo (Gợi ý tự động)
- en affair (Gợi ý tự động)
- en business (Gợi ý tự động)
- en deal (Gợi ý tự động)
- en matter (Gợi ý tự động)
- en thing (Gợi ý tự động)
- en object (Gợi ý tự động)
- en cause (Gợi ý tự động)
- zh 事情 (Gợi ý tự động)
- zh 事 (Gợi ý tự động)
- zh 事业 (Gợi ý tự động)
- ja 鞘 (Gợi ý tự động)
- ja 軸受け (Gợi ý tự động)
- io gaino (Gợi ý tự động)
- en holder (Gợi ý tự động)
- en socket (Gợi ý tự động)
- en sheath (Gợi ý tự động)
- en lawsuit (Gợi ý tự động)
- ja 格 (Gợi ý tự động)
- ja 事例 (Gợi ý tự động)
- ja 症例 (Gợi ý tự động)
- ja 場合 (Gợi ý tự động)
- io kazo (Gợi ý tự động)
- zh 格 (Gợi ý tự động)
- zh 案情 (Gợi ý tự động)
- zh 案件 (Gợi ý tự động)
- zh 病例 (Gợi ý tự động)
- ja 箱 (Gợi ý tự động)
- ja ケース (Gợi ý tự động)
- ja 容器 (Gợi ý tự động)
- io buxo (Gợi ý tự động)
- io etuyo (Gợi ý tự động)
- io kesto (Gợi ý tự động)
- en box (Gợi ý tự động)
- en chest (Gợi ý tự động)
- en coffer (Gợi ý tự động)
- en trunk (Gợi ý tự động)
- en crate (Gợi ý tự động)
- zh 箱 (Gợi ý tự động)
- zh 箱子 (Gợi ý tự động)
- en computer case (Gợi ý tự động)
- ja 薬きょう (Gợi ý tự động)
- en casing (Gợi ý tự động)
- en in case (Gợi ý tự động)
- en case list element (Gợi ý tự động)
- ja 訴訟 (Gợi ý tự động)
- eo procezo (Gợi ý tự động)
- en action (Gợi ý tự động)
- zh 诉讼 (Gợi ý tự động)
- zh 进程 (Gợi ý tự động)
- zh 过程 (Gợi ý tự động)
- en letter case (Gợi ý tự động)
- ja 大文字小文字の区別に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 大文字小文字の区別 (Gợi ý tự động)



Babilejo