en carry
Pronunciation:
Bản dịch
- eo malprunto Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- en carry (Gợi ý tự động)
- eo porti (Dịch ngược)
- eo transigo (Dịch ngược)
- eo veturigi (Dịch ngược)
- sa वह् (Gợi ý tự động)
- ja 持っている (Gợi ý tự động)
- ja 抱えている (Gợi ý tự động)
- ja 持ち運ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 持って行く (Gợi ý tự động)
- ja 身につけている (Gợi ý tự động)
- ja 携帯する (Gợi ý tự động)
- ja 負う (Gợi ý tự động)
- ja 担う (Gợi ý tự động)
- ja 抱く (Gợi ý tự động)
- ja たずさえる (Gợi ý tự động)
- io portar (Gợi ý tự động)
- en to bear (Gợi ý tự động)
- en wear (Gợi ý tự động)
- en bring (Gợi ý tự động)
- en port (Gợi ý tự động)
- zh 携带 (Gợi ý tự động)
- zh 搬运 (Gợi ý tự động)
- zh 载 (Gợi ý tự động)
- en transmission (Gợi ý tự động)
- en transfer (Gợi ý tự động)
- ja 渡すこと (Gợi ý tự động)
- ja 移すこと (Gợi ý tự động)
- ja 運ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 運転する (Gợi ý tự động)
- en to drive (Gợi ý tự động)
- en transport (Gợi ý tự động)
- en convey (Gợi ý tự động)
- en cart (Gợi ý tự động)
- zh 开车 (Gợi ý tự động)



Babilejo