en carrier
Bản dịch
- eo portanto Plena Pekoteko
- eo portanta ondo Paul Peeraerts
- nl draaggolf ICT VNU
- nl carrier Komputeko
- ja 運搬人 (Gợi ý tự động)
- ja 保有者 (Gợi ý tự động)
- ja 担い手 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 担体 (Gợi ý tự động)
- ja 保菌者 (Gợi ý tự động)
- en carrier (Gợi ý tự động)
- en bearer (Gợi ý tự động)
- en porter (Gợi ý tự động)
- eo distribuanto (Dịch ngược)
- eo portilo (Dịch ngược)
- eo subtenanto (Dịch ngược)
- eo transportisto (Dịch ngược)
- eo vehiklo (Dịch ngược)
- ja 分配者 (Gợi ý tự động)
- ja 配布者 (Gợi ý tự động)
- ja 運搬具 (Gợi ý tự động)
- ja 担架 (Gợi ý tự động)
- ja 支持台 (Gợi ý tự động)
- en litter (Gợi ý tự động)
- en stretcher (Gợi ý tự động)
- en sedan chair (Gợi ý tự động)
- en volume (Gợi ý tự động)
- ja 支持者 (Gợi ý tự động)
- ja 後援者 (Gợi ý tự động)
- en supporter (Gợi ý tự động)
- ja 運送業者 (Gợi ý tự động)
- en transporter (Gợi ý tự động)
- en vector (Gợi ý tự động)
- en vehicle (Gợi ý tự động)



Babilejo