en carpet
Pronunciation:
Bản dịch
- eo tapiŝi (Dịch ngược)
- eo tapiŝo (Dịch ngược)
- ja 絨毯を敷く (Gợi ý tự động)
- ja タペストリーを掛ける (Gợi ý tự động)
- en to blanket (Gợi ý tự động)
- ja 絨毯 (Gợi ý tự động)
- ja 敷物 (Gợi ý tự động)
- ja カーペット (Gợi ý tự động)
- ja タペストリー (Gợi ý tự động)
- io tapiso (Gợi ý tự động)
- en rug (Gợi ý tự động)
- zh 地毯 (Gợi ý tự động)
- zh 挂毯 (Gợi ý tự động)
- zh 桌毯等 (Gợi ý tự động)



Babilejo