en carpentry
Bản dịch
- eo ĉarpentado (Dịch ngược)
- eo ĉarpentaĵo (Dịch ngược)
- ja 大工仕事 (Gợi ý tự động)
- ja 骨組み (Gợi ý tự động)
- en frame of a building (Gợi ý tự động)
- en shoring (Gợi ý tự động)
- en planking (Gợi ý tự động)
- en framework (Gợi ý tự động)
- en structure (Gợi ý tự động)



Babilejo