en carefully
Pronunciation:
Bản dịch
- eo antaŭzorge (Dịch ngược)
- eo atenteme (Dịch ngược)
- eo gardeme (Dịch ngược)
- eo singarde (Dịch ngược)
- eo singardeme (Dịch ngược)
- eo zorge (Dịch ngược)
- eo zorgeme (Dịch ngược)
- en closely (Gợi ý tự động)
- en intently (Gợi ý tự động)
- ja 注意深く (Gợi ý tự động)
- ja 入念に (Gợi ý tự động)
- ja 注意深さで (Gợi ý tự động)
- ja 気配りで (Gợi ý tự động)
- ja 用心深く (Gợi ý tự động)
- ja 慎重に (Gợi ý tự động)
- en gently (Gợi ý tự động)
- en lightly (Gợi ý tự động)
- en cautiously (Gợi ý tự động)
- en gingerly (Gợi ý tự động)
- en guardedly (Gợi ý tự động)
- en prudently (Gợi ý tự động)
- en warily (Gợi ý tự động)
- ja 用心で (Gợi ý tự động)
- ja 警戒心で (Gợi ý tự động)



Babilejo