Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo care

Cấu trúc từ:
car/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー
Adverbo (-e) care

Bản dịch

en care

Pronunciation:

Bản dịch

eo cara

Cấu trúc từ:
car/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー
Adjektivo (-a) cara

Bản dịch

Ví dụ

eo cari

Cấu trúc từ:
car/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー

Bản dịch

eo caro

Cấu trúc từ:
car/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー
Thẻ:
Substantivo (-o) caro
Etimologio: ru царь | lt caras | de Zar | fr tsar | it zar | en tsar

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
car/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 811,646 inferencoj, 0.309 CPU-sekundoj en 0.315 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog