en card
Pronunciation:
Bản dịch
- eo karto Komputada Leksikono, Christian Bertin
- nl kaart m, f ICT VNU
- ja カード (Gợi ý tự động)
- ja 札 (紙の) (Gợi ý tự động)
- ja はがき (Gợi ý tự động)
- ja 地図 (Gợi ý tự động)
- ja 基板 (Gợi ý tự động)
- io karto (Gợi ý tự động)
- en card (Gợi ý tự động)
- en map (Gợi ý tự động)
- en menu (Gợi ý tự động)
- en board (Gợi ý tự động)
- zh 地图 (Gợi ý tự động)
- zh 卡片 (Gợi ý tự động)
- zh 片 (Gợi ý tự động)
- zh 证件 (Gợi ý tự động)
- zh 纸牌 (Gợi ý tự động)
- eo karteto (Dịch ngược)
- ja 名刺 (Gợi ý tự động)
- ja ラベル (Gợi ý tự động)
- en docket (Gợi ý tự động)



Babilejo