en captain
Bản dịch
- eo kapitano (Dịch ngược)
- eo ŝipestro (Dịch ngược)
- eo veselkapitano (Dịch ngược)
- ja 船長 (Gợi ý tự động)
- ja キャプテン (Gợi ý tự động)
- ja 主将 (Gợi ý tự động)
- ja 大尉 (Gợi ý tự động)
- ja 中隊長 (Gợi ý tự động)
- ja 大佐 (Gợi ý tự động)
- ja 艦長 (Gợi ý tự động)
- io kapitano (Gợi ý tự động)
- en shipmaster (Gợi ý tự động)
- zh 船长 (Gợi ý tự động)
- ja 海軍大佐 (Gợi ý tự động)



Babilejo