en capacity
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kapacito Komputada Leksikono, Christian Bertin
- es capacidad Komputeko
- es capacidad Komputeko
- fr capacité Komputeko
- nl capaciteit f ICT VNU
- ja 容量 (Gợi ý tự động)
- ja 容積 (Gợi ý tự động)
- ja 電気容量 (Gợi ý tự động)
- en bandwidth (Gợi ý tự động)
- en capacity (Gợi ý tự động)
- zh 容量 (Gợi ý tự động)
- eo enhavebleco (Dịch ngược)
- eo enhaveco (Dịch ngược)
- eo kapablo (Dịch ngược)
- eo ofico (Dịch ngược)
- eo ŝarĝo (Dịch ngược)
- en tonnage (Gợi ý tự động)
- ja 能力 (Gợi ý tự động)
- ja 力量 (Gợi ý tự động)
- ja 才能 (Gợi ý tự động)
- ja 手腕 (Gợi ý tự động)
- en ability (Gợi ý tự động)
- en capability (Gợi ý tự động)
- en competence (Gợi ý tự động)
- en competency (Gợi ý tự động)
- en faculty (Gợi ý tự động)
- en skill (Gợi ý tự động)
- zh 能力 (Gợi ý tự động)
- ja 職 (Gợi ý tự động)
- ja 職務 (Gợi ý tự động)
- ja 任務 (Gợi ý tự động)
- ja 役目 (Gợi ý tự động)
- ja 事務 (Gợi ý tự động)
- io ofico (Gợi ý tự động)
- en function (Gợi ý tự động)
- en job (Gợi ý tự động)
- en office (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en post (Gợi ý tự động)
- en employment (Gợi ý tự động)
- zh 职位 (Gợi ý tự động)
- zh 公职 (Gợi ý tự động)
- zh 职能 (Gợi ý tự động)
- ja 積荷 (Gợi ý tự động)
- ja 負荷 (Gợi ý tự động)
- ja 重荷 (Gợi ý tự động)
- ja 負担 (Gợi ý tự động)
- en burden (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- en load (Gợi ý tự động)
- zh 重荷 (Gợi ý tự động)
- zh 载运的货物 (Gợi ý tự động)
- zh 负荷 (Gợi ý tự động)



Babilejo