en cap
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉapo (Dịch ngược)
- eo kaskedo (Dịch ngược)
- eo kepo (Dịch ngược)
- eo kufo (Dịch ngược)
- ja キャップ帽 (Gợi ý tự động)
- ja 帽子 (Gợi ý tự động)
- ja ふた (Gợi ý tự động)
- ja キャップ (Gợi ý tự động)
- io boneto (Gợi ý tự động)
- io chapo (Gợi ý tự động)
- io kofio (Gợi ý tự động)
- en beret (Gợi ý tự động)
- en cover (Gợi ý tự động)
- en bonnet (Gợi ý tự động)
- en header (Gợi ý tự động)
- en heading (Gợi ý tự động)
- zh 瓶盖 (Gợi ý tự động)
- zh 无檐帽 (Gợi ý tự động)
- zh 各种专用帽 (Gợi ý tự động)
- ja ひさし付き帽子 (Gợi ý tự động)
- ja ハンチング (Gợi ý tự động)
- ja 鳥打ち帽 (Gợi ý tự động)
- ja 制帽 (Gợi ý tự động)
- zh 制服帽 (Gợi ý tự động)
- zh 鸭舌帽 (Gợi ý tự động)
- zh 大盖帽 (Gợi ý tự động)
- ja ケピ帽 (Gợi ý tự động)
- ja 学生帽 (Gợi ý tự động)
- ja ボンネット (Gợi ý tự động)
- ja 羽冠 (Gợi ý tự động)
- eo hupo (Gợi ý tự động)



Babilejo