Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en canticle

Bản dịch

  • eo himno (Dịch ngược)
  • eo kantiko (Dịch ngược)
  • ja 賛美歌 (Gợi ý tự động)
  • ja 賛歌 (Gợi ý tự động)
  • io himno (Gợi ý tự động)
  • en anthem (Gợi ý tự động)
  • en hymn (Gợi ý tự động)
  • zh 圣歌 (Gợi ý tự động)
  • zh 赞美诗 (Gợi ý tự động)
  • ja 聖歌 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
canticle ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァンティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 149,291 inferencoj, 0.116 CPU-sekundoj en 0.117 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog