en cancel (undo)
Bản dịch
- eo malfari Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- eo malvalidigi Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- ja 取り壊す (Gợi ý tự động)
- ja 解消する (Gợi ý tự động)
- ja 操作を取り消す (直前の) (Gợi ý tự động)
- ja 元に戻す (Gợi ý tự động)
- en to unmake (Gợi ý tự động)
- en undo (Gợi ý tự động)
- en to cancel (Gợi ý tự động)
- en disable (Gợi ý tự động)
- en turn off (Gợi ý tự động)
- en invalidate (Gợi ý tự động)



Babilejo