en cancel
Pronunciation:
Bản dịch
- eo forgesu (Dịch ngược)
- eo nuligi (Dịch ngược)
- eo nuligu (Dịch ngược)
- eo rezigni (Dịch ngược)
- eo rezignu (Dịch ngược)
- eo senvalidigi (Dịch ngược)
- en dismiss (Gợi ý tự động)
- en forget (Gợi ý tự động)
- ja ゼロにする (Gợi ý tự động)
- ja 取り消す (Gợi ý tự động)
- ja 無効にする (Gợi ý tự động)
- ja キャンセルする (Gợi ý tự động)
- io efacar (Gợi ý tự động)
- io obliterar (Gợi ý tự động)
- io revokar (Gợi ý tự động)
- io ristornar (Gợi ý tự động)
- en to abjure (Gợi ý tự động)
- en abolish (Gợi ý tự động)
- en abrogate (Gợi ý tự động)
- en annul (Gợi ý tự động)
- en remit (Gợi ý tự động)
- en invalidate (Gợi ý tự động)
- en nullify (Gợi ý tự động)
- zh 取消 (Gợi ý tự động)
- ja 断念する (Gợi ý tự động)
- ja あきらめる (Gợi ý tự động)
- ja 放棄する (Gợi ý tự động)
- io demisionar (Gợi ý tự động)
- io renuncar (Gợi ý tự động)
- io rezignar (Gợi ý tự động)
- en to abandon (Gợi ý tự động)
- en give up (Gợi ý tự động)
- en resign (Gợi ý tự động)
- en renounce (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- en surrender (Gợi ý tự động)
- zh 放弃 (Gợi ý tự động)
- zh 辞去 (Gợi ý tự động)
- en to annul (Gợi ý tự động)
- en revoke (Gợi ý tự động)
- en recall (Gợi ý tự động)



Babilejo