en camouflage
Bản dịch
- eo kamuflaĵo (Dịch ngược)
- eo kamuflo (Dịch ngược)
- eo kasilo (Dịch ngược)
- ja カムフラージュされたもの (Gợi ý tự động)
- ja 偽装すること (Gợi ý tự động)
- ja 迷彩を施すこと (Gợi ý tự động)
- ja カムフラージュすること (Gợi ý tự động)
- ja 隠すこと (Gợi ý tự động)
- ja ごまかすこと (Gợi ý tự động)
- en hiding place (Gợi ý tự động)
- en cover (Gợi ý tự động)
- en pretext (Gợi ý tự động)



Babilejo