en camera roll
Bản dịch
- eo galerio Telegramo
- es carrete Komputeko
- es carrete Komputeko
- fr pellicule Komputeko
- ja 回廊 (Gợi ý tự động)
- ja 歩廊 (Gợi ý tự động)
- ja 画廊 (Gợi ý tự động)
- ja 美術品陳列室 (Gợi ý tự động)
- ja 収集品 (Gợi ý tự động)
- ja 地下道 (Gợi ý tự động)
- ja 坑道 (Gợi ý tự động)
- ja 回廊席 (Gợi ý tự động)
- ja 天井桟敷 (Gợi ý tự động)
- io galerio (Gợi ý tự động)
- en gallery (Gợi ý tự động)



Babilejo