en call
Pronunciation:
Bản dịch
- eo voki LibreOffice, Christian Bertin
- es llamar Komputeko
- es llamar Komputeko
- fr appeller Komputeko
- nl oproepen ICT VNU
- ja 呼ぶ (al iu, 声を出して呼びかける) (Gợi ý tự động)
- ja 呼び寄せる (Gợi ý tự động)
- ja 来させる (Gợi ý tự động)
- io advokar (m) (Gợi ý tự động)
- en to call (Gợi ý tự động)
- en summon (Gợi ý tự động)
- zh 呼喊 (Gợi ý tự động)
- zh 呼唤 (Gợi ý tự động)
- zh 召唤 (Gợi ý tự động)
- eo alvoko (Dịch ngược)
- eo nomi (Dịch ngược)
- eo vokado (Dịch ngược)
- eo voko (Dịch ngược)
- ja 呼び出し (Gợi ý tự động)
- ja 呼びかけ (Gợi ý tự động)
- en invocation (Gợi ý tự động)
- ja 命名する (Gợi ý tự động)
- ja 名付ける (Gợi ý tự động)
- io nomar (Gợi ý tự động)
- io nominar (Gợi ý tự động)
- en to appoint (Gợi ý tự động)
- en nominate (Gợi ý tự động)
- en mention (Gợi ý tự động)
- en name (Gợi ý tự động)
- en designate (Gợi ý tự động)
- zh 叫 (Gợi ý tự động)
- en calling (Gợi ý tự động)
- ja 呼び声 (Gợi ý tự động)
- ja 招き (Gợi ý tự động)
- ja 呼出音 (Gợi ý tự động)



Babilejo