en calendar
Bản dịch
- eo kalendaro WordPress
- es calendario Komputeko
- es calendario Komputeko
- fr calendrier Komputeko
- nl agenda m, f ICT VNU
- nl kalender ICT VNU
- ja カレンダー (Gợi ý tự động)
- ja 暦 (Gợi ý tự động)
- ja 暦法 (Gợi ý tự động)
- io kalendario (Gợi ý tự động)
- en calendar (Gợi ý tự động)
- zh 历 (Gợi ý tự động)
- zh 日历 (Gợi ý tự động)
- zh 历法 (Gợi ý tự động)
- zh 月历 (Gợi ý tự động)
- zh 月份牌 (Gợi ý tự động)
- eo kalendara (Dịch ngược)
- eo kalendaraj (Dịch ngược)
- ja 暦の上の (Gợi ý tự động)



Babilejo