en calculating frame
Bản dịch
- eo abako (Dịch ngược)
- ja 計算盤 (Gợi ý tự động)
- ja そろばん (Gợi ý tự động)
- ja 冠板 (Gợi ý tự động)
- io abako (Gợi ý tự động)
- en abacus (Gợi ý tự động)
- en ball frame (Gợi ý tự động)
- en counting frame (Gợi ý tự động)
- en chart (Gợi ý tự động)



Babilejo