en calculate
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kalkuli Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- nl berekenen ICT VNU
- ja 計算する (Gợi ý tự động)
- ja 数える (Gợi ý tự động)
- ja 見なす (Gợi ý tự động)
- io enumerar (t) (Gợi ý tự động)
- io kalkular (t) (Gợi ý tự động)
- io kontar (t) (Gợi ý tự động)
- en to calculate (Gợi ý tự động)
- en count (Gợi ý tự động)
- en figure (Gợi ý tự động)
- en work out (Gợi ý tự động)
- en compute (Gợi ý tự động)
- en reckon (Gợi ý tự động)
- en enumerate (Gợi ý tự động)
- zh 数数 (Gợi ý tự động)
- zh 计算 (Gợi ý tự động)
- zh 算作 (Gợi ý tự động)
- eo aritmetiki (Dịch ngược)
- en to perform arithmetic functions (Gợi ý tự động)
- ja 算数(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 算術(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo