en cadre
Bản dịch
- eo kadraĵo (Dịch ngược)
- eo kadro (Dịch ngược)
- en box (Gợi ý tự động)
- en context (Gợi ý tự động)
- en frame (Gợi ý tự động)
- en framework (Gợi ý tự động)
- en level (Gợi ý tự động)
- en official (Gợi ý tự động)
- en parameters (Gợi ý tự động)
- ja 枠 (Gợi ý tự động)
- ja 額縁 (Gợi ý tự động)
- ja 環境 (Gợi ý tự động)
- ja 場所 (Gợi ý tự động)
- ja 枠組 (Gợi ý tự động)
- ja 範囲 (Gợi ý tự động)
- ja 幹部 (Gợi ý tự động)
- ja フレーム (Gợi ý tự động)
- ja 枠(わく) (Gợi ý tự động)
- io kadro (Gợi ý tự động)
- en backdrop (Gợi ý tự động)
- en setting (Gợi ý tự động)
- zh 框架 (Gợi ý tự động)
- zh 结构 (Gợi ý tự động)
- zh 框 (Gợi ý tự động)
- zh 边框 (Gợi ý tự động)
- zh 环境 (Gợi ý tự động)
- zh 范围 (Gợi ý tự động)
- zh 干部 (Gợi ý tự động)



Babilejo