en cache
Bản dịch
- eo kaŝmemoro Komputada Leksikono, LibreOffice, KDE-laborvortaro
- eo staplo PIV 2002, Firefox
- es memoria caché Komputeko
- es memoria caché Komputeko
- fr mémoire cache f Komputeko
- nl cachegeheugen n Komputeko
- nl cache Komputeko
- eo kaŝmemorigi Maŭro La Torre, WordPress
- es copiar en caché Komputeko
- es copiar en caché Komputeko
- fr mettre en cache Komputeko
- nl opslaan in cache Komputeko
- ja キャッシュメモリ (Gợi ý tự động)
- en cache (Gợi ý tự động)
- ja 保管倉庫 (Gợi ý tự động)
- ja 貨物置場 (Gợi ý tự động)
- eo kaŝmemorilo (Gợi ý tự động)
- io staplo (Gợi ý tự động)
- en pile (Gợi ý tự động)
- en stack (Gợi ý tự động)
- en batch (Gợi ý tự động)
- ja 倉庫に集積すること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 置場に積むこと 推定 (Gợi ý tự động)
- en to cache (memory) (Gợi ý tự động)
- eo kaŝmemora (Dịch ngược)
- en caching (Gợi ý tự động)
- ja キャッシュメモリに関連した (Gợi ý tự động)



Babilejo