en cable
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kablo Komputeko
- es cable Komputeko
- es cable Komputeko
- fr câble Komputeko
- nl kabel m ICT VNU
- ja 太綱 (Gợi ý tự động)
- ja ケーブル (Gợi ý tự động)
- ja 被覆電線 (Gợi ý tự động)
- io kablo (Gợi ý tự động)
- en cable (Gợi ý tự động)
- en cord (Gợi ý tự động)
- zh 钢索 (Gợi ý tự động)
- eo perkabla (Dịch ngược)
- eo ŝnurego (Dịch ngược)
- en by cable (Gợi ý tự động)
- ja 大綱 (Gợi ý tự động)
- en rope (Gợi ý tự động)



Babilejo